Greenwich Mean Time
Thường viết tắt là GMT — chỉ nêu để tham chiếu; trang này luôn lấy định danh IANA Europe/London làm chuẩn.
03:33:38
Thứ Tư, 9 tháng 9, 2026 · UTC+01:00
Hiện đang trong thời gian giờ mùa hè. Lần đổi kế tiếp: 2026-10-25.
Hiểu rõ múi giờ này
- GMT và UTC khác nhau thế nào?GMT và UTC gần như được dùng thay thế cho nhau, nhưng chúng không được định nghĩa giống nhau. Đây là khác biệt thực tế.
- UTC là gì?UTC (Giờ Phối hợp Quốc tế) là mốc quy chiếu mà mọi múi giờ đều đo theo. Đây là bản chất thật của nó — và những gì nó không phải.
- Giờ mùa hè hoạt động thế nàoGiờ mùa hè đẩy đồng hồ lên vào mùa xuân và lùi lại vào mùa thu — nhưng không phải ở mọi nơi. Đây là ai áp dụng nó và vì sao điều đó quan trọng khi hẹn lịch.
Các thành phố trong múi giờ này
Greenwich Mean Time so với các múi giờ khác
| Múi giờ | Giờ hiện tại | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Coordinated Universal Time | 02:33 | muộn hơn 1 tiếng |
| Indochina Time | 09:33 | sớm hơn 6 tiếng |
| India Standard Time | 08:03 | sớm hơn 4 tiếng 30 phút |
| Japan Standard Time | 11:33 | sớm hơn 8 tiếng |
| Korea Standard Time | 11:33 | sớm hơn 8 tiếng |
| Singapore Time | 10:33 | sớm hơn 7 tiếng |
| China Standard Time | 10:33 | sớm hơn 7 tiếng |
| Australian Eastern Time | 12:33 | sớm hơn 9 tiếng |
Áp dụng tại: United Kingdom.